NhaKinhTe.comPodcast kinh tế học kể cho người thường
Nhà kinh tế học kinh điển

Malthus và nỗi lo dân số: ông sai ở đâu, đúng ở đâu?

Thomas Malthus, năm một nghìn bảy trăm chín mươi tám, cho rằng dân số có xu hướng tăng nhanh hơn lương thực nên nhân loại sẽ mãi bị kéo về mức sống tối thiểu. Ông sai vì không thấy trước sức tăng năng suất nông nghiệp và việc các gia đình tự sinh ít con khi giàu lên, nhưng câu hỏi về giới hạn tài nguyên ông đặt ra vẫn còn sống.

Cánh đồng lúa chín vàng trải rộng với máy gặt ở xa

Thomas Malthus, trong cuốn tiểu luận về nguyên lý dân số in lần đầu năm một nghìn bảy trăm chín mươi tám, cho rằng dân số có xu hướng tăng nhanh hơn lương thực, nên phần lớn nhân loại sẽ mãi bị kéo về quanh mức sống tối thiểu. Ông sai vì không thấy trước sức tăng năng suất nông nghiệp và việc các gia đình tự chọn sinh ít con khi giàu lên, nhưng câu hỏi ông đặt ra về giới hạn của tài nguyên thì vẫn còn sống tới hôm nay.

Chào bạn, đây là Nhà Kinh Tế. Mỗi lần nói về các nhà kinh tế học kinh điển, mình muốn làm hai việc: kể đúng điều họ đã nói, và chỉ ra chỗ nào lịch sử chứng minh họ đúng, chỗ nào họ sai. Malthus là người hợp nhất để bắt đầu, vì ông sai một cách rất có ích.

Malthus đã nói gì?

Malthus là một mục sư người Anh, sống vào cuối thế kỷ mười tám, đầu thế kỷ mười chín. Lần in đầu, cuốn tiểu luận của ông không ký tên. Ông viết nó một phần để phản bác những người tin rằng xã hội loài người có thể tiến tới sự hoàn hảo.

Lập luận cốt lõi khá đơn giản. Nếu không bị kìm lại, dân số có thể tăng theo kiểu nhân đôi, gấp đôi rồi gấp bốn. Còn lương thực, theo ông, chỉ tăng theo kiểu cộng thêm từng phần, vì đất tốt có hạn.

Khi dân số vượt quá lương thực, những lực kìm hãm sẽ xuất hiện: nạn đói, dịch bệnh, chiến tranh. Ông cũng nói tới những lực kìm từ trước như lấy vợ lấy chồng muộn, và trong các lần in sau, ông nhấn mạnh thêm sự tự kiềm chế.

Kết luận của ông khá u ám: mức sống của người lao động khó tăng bền vững, vì mỗi khi khá lên, dân số lại tăng và kéo mức sống trở về.

Malthus tranh luận với ai?

Cuốn tiểu luận đầu tiên của Malthus được viết như một lời đáp cho những nhà tư tưởng lạc quan thời đó, trong đó có William Godwin ở Anh và Condorcet ở Pháp. Họ tin rằng lý trí và cải cách xã hội có thể đưa loài người tới một tương lai không còn đói nghèo.

Malthus cho rằng niềm tin đó bỏ qua một sức ép rất thật: chuyện sinh sản và chuyện cái ăn. Ông muốn kéo cuộc bàn luận về chuyện đất, chuyện lúa, chuyện bao nhiêu miệng ăn.

Ông cũng là bạn và là người tranh luận lâu năm với David Ricardo, một nhà kinh tế lớn cùng thời. Hai người trao đổi rất nhiều thư từ, bất đồng ở nhiều điểm nhưng vẫn giữ tình bạn.

Cái hay của Malthus nằm ở chỗ ông buộc những người lạc quan phải trả lời một câu hỏi khó. Một ý tưởng sai mà ép người khác suy nghĩ kỹ hơn cũng có giá trị trong lịch sử tư tưởng.

Vì sao ý tưởng của ông có sức nặng lúc bấy giờ?

Trong phần lớn lịch sử loài người trước cách mạng công nghiệp, quan sát của Malthus khá khớp với thực tế. Những năm được mùa, dân số tăng. Những năm mất mùa, đói kém kéo dân số xuống. Mức sống của người nông dân bình thường nhích lên rất chậm qua nhiều thế kỷ.

Nhiều nhà sử học kinh tế ngày nay dùng chữ bẫy Malthus để mô tả tình trạng đó: mọi tiến bộ kỹ thuật đều bị dân số tăng nuốt mất, mức sống trung bình gần như đứng yên.

Ý tưởng của Malthus còn ảnh hưởng ra ngoài kinh tế học. Charles Darwin kể rằng việc đọc Malthus đã giúp ông nghĩ ra ý tưởng về chọn lọc tự nhiên: khi sinh vật sinh ra nhiều hơn mức môi trường nuôi nổi, chỉ những cá thể thích nghi tốt nhất sống sót.

Vào giữa thế kỷ mười chín, nhà văn Thomas Carlyle gọi kinh tế học là môn khoa học ảm đạm. Câu đó thường được gắn với những dự báo kiểu Malthus, dù bối cảnh gốc của câu nói là một cuộc tranh luận khác.

Malthus đã sai ở đâu?

Chỗ sai lớn nhất là năng suất lương thực. Phân bón, giống mới, thuỷ lợi, máy móc đã làm sản lượng lương thực tăng nhanh hơn nhiều so với dự đoán của ông. Cuộc cách mạng xanh ở nửa sau thế kỷ hai mươi, với các giống lúa mì, lúa nước năng suất cao, là ví dụ rõ nhất.

Việt Nam là một minh chứng gần gũi: từ chỗ từng thiếu đói, nhờ giống mới, thuỷ lợi và đổi mới trong quản lý nông nghiệp, Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn của thế giới.

Chỗ sai thứ hai là hành vi sinh con. Malthus nghĩ khi giàu lên, người ta sẽ sinh nhiều con hơn. Thực tế ở hầu hết các nước, khi thu nhập, giáo dục và tuổi thọ tăng, các gia đình lại chọn sinh ít con hơn. Nhà nhân khẩu học gọi đó là quá độ dân số.

Nhiều nước giàu hôm nay lo dân số giảm và già đi, đúng ngược với nỗi lo của Malthus.

Phần nào trong Malthus vẫn đáng nghĩ?

Dù dự báo sai, câu hỏi gốc của Malthus vẫn có giá trị: nhu cầu của con người có thể vượt khả năng của tài nguyên hữu hạn không? Ngày nay câu hỏi đó chuyển sang nước ngọt, đất canh tác, đa dạng sinh học, khí hậu.

Những người lạc quan tin rằng sáng tạo và giá cả sẽ tiếp tục giải quyết: khi một thứ khan hiếm, giá tăng, người ta tìm cách tiết kiệm hay thay thế. Những người thận trọng nhắc rằng có những tài nguyên không có giá thị trường rõ ràng, như không khí sạch hay khí hậu ổn định, nên tín hiệu giá không tự hoạt động.

Cuộc tranh luận này còn tiếp diễn, và câu trả lời có lẽ nằm ở chỗ: Malthus sai khi coi giới hạn là cố định, nhưng đúng khi nhắc rằng giới hạn có thật.

Câu hỏi đáng mang theo: trong cuộc sống của mình, thứ gì mình đang coi là giới hạn cố định, mà thật ra có thể nới ra bằng sáng tạo?

Câu hỏi thường gặp

Bẫy Malthus là gì?

Là tình trạng mọi tiến bộ trong sản xuất lương thực đều bị dân số tăng nuốt mất, nên mức sống trung bình gần như đứng yên. Nhiều nhà sử học kinh tế dùng khái niệm này để mô tả phần lớn lịch sử trước cách mạng công nghiệp.

Malthus có đề xuất chính sách gì không?

Ông phản đối một số hình thức cứu trợ người nghèo ở Anh thời đó, cho rằng chúng khuyến khích sinh nhiều con. Quan điểm này bị phê phán nhiều, cả thời đó lẫn về sau.

Quá độ dân số là gì?

Là quá trình một nước chuyển từ cả sinh lẫn tử đều cao sang cả sinh lẫn tử đều thấp, khi kinh tế phát triển. Ở giữa thường có giai đoạn dân số tăng nhanh vì tử giảm trước sinh.

Vì sao kinh tế học bị gọi là môn khoa học ảm đạm?

Cụm từ này do nhà văn Thomas Carlyle dùng vào giữa thế kỷ mười chín. Nó thường được gắn với những dự báo u ám như của Malthus, dù câu nói gốc nằm trong một cuộc tranh luận khác.

Ngày nay còn ai theo quan điểm của Malthus không?

Những người lo về giới hạn tài nguyên và môi trường đôi khi được gọi là theo hướng tân Malthus. Họ không lặp lại nguyên văn lập luận của ông, mà mở rộng câu hỏi sang tài nguyên và khí hậu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, ban biên tập sẽ liên hệ lại với bạn.