Milton Friedman nổi tiếng với nhận định rằng lạm phát luôn luôn và ở mọi nơi là một hiện tượng tiền tệ, nghĩa là một đợt lạm phát kéo dài chỉ có thể xảy ra khi lượng tiền tăng nhanh hơn lượng hàng hoá mà nền kinh tế làm ra. Ông còn cho rằng chính sách tiền tệ sai lầm đã làm cuộc Đại suy thoái tồi tệ hơn nhiều, và rằng kỳ vọng của con người giới hạn những gì chính sách có thể làm.
Chào bạn, đây là Nhà Kinh Tế. Friedman là một trong những nhà kinh tế có ảnh hưởng nhất thế kỷ hai mươi, và cũng gây nhiều tranh cãi nhất. Mình chỉ kể những ý tưởng kinh tế của ông, chỗ nào được chấp nhận rộng, chỗ nào còn bàn cãi.
Friedman là ai?
Milton Friedman sinh năm một nghìn chín trăm mười hai ở New York, trong một gia đình nhập cư nghèo, và mất năm hai nghìn không trăm lẻ sáu. Ông gắn bó phần lớn sự nghiệp với Đại học Chicago, và là gương mặt tiêu biểu của cái mà người ta gọi là trường phái Chicago.
Năm một nghìn chín trăm bảy mươi sáu, ông được trao giải Nobel kinh tế, một phần vì công trình về tiêu dùng, lịch sử tiền tệ và sự phức tạp của chính sách ổn định kinh tế.
Ngoài giới học thuật, ông là người viết và nói rất giỏi cho công chúng, có cả một loạt chương trình truyền hình giải thích kinh tế học. Câu không có bữa trưa nào miễn phí được biết tới rộng rãi một phần nhờ cuốn sách cùng tên của ông, dù câu đó đã có từ trước.
Ông cũng là người đưa ra giả thuyết thu nhập thường xuyên về cách con người chi tiêu, một ý tưởng hữu ích cho tài chính gia đình.
Lạm phát luôn là hiện tượng tiền tệ nghĩa là gì?
Ý của Friedman không phải là giá xăng hay giá rau không bao giờ gây tăng giá. Một cú sốc như vậy có thể đẩy giá lên một lần. Nhưng để giá cả chung tăng liên tục năm này qua năm khác, phải có lượng tiền tăng liên tục để nuôi nó.
Hình dung thế này: nếu lượng tiền đứng yên mà giá xăng tăng, người ta phải chi nhiều hơn cho xăng và ít hơn cho thứ khác, nên giá thứ khác có xu hướng giảm bớt. Mặt bằng chung khó tăng mãi.
Chỉ khi lượng tiền và tín dụng cứ phình ra, mọi thứ mới có thể cùng tăng giá kéo dài. Vì vậy, theo Friedman, muốn chặn lạm phát thì phải kiểm soát tốc độ tăng của tiền.
Nhiều nhà kinh tế ngày nay đồng ý với ý chính về dài hạn, nhưng cho rằng trong ngắn hạn mối quan hệ giữa lượng tiền và giá cả phức tạp hơn nhiều, và ngân hàng trung ương thường điều hành bằng lãi suất thay vì nhắm thẳng vào lượng tiền.
Friedman nói gì về cuộc Đại suy thoái?
Năm một nghìn chín trăm sáu mươi ba, Friedman cùng nhà kinh tế Anna Schwartz xuất bản cuốn Lịch sử tiền tệ của Hoa Kỳ, phân tích gần một thế kỷ số liệu.
Một kết luận nổi bật của cuốn sách là cuộc Đại suy thoái những năm ba mươi trở nên tồi tệ như vậy một phần lớn vì ngân hàng trung ương Mỹ đã để lượng tiền co lại mạnh, khi hàng loạt ngân hàng sụp đổ mà không được cứu.
Cách nhìn này thay đổi cách nhiều người hiểu về cuộc Đại suy thoái: không chỉ là thất bại của thị trường, mà còn là thất bại của chính sách tiền tệ.
Bài học đó ảnh hưởng tới cách các ngân hàng trung ương phản ứng trong các cuộc khủng hoảng về sau: bơm thanh khoản mạnh để tránh lượng tiền co lại đột ngột.
Thất nghiệp tự nhiên và sức mạnh của kỳ vọng
Cuối những năm sáu mươi, nhiều người tin có thể chấp nhận lạm phát cao hơn một chút để đổi lấy thất nghiệp thấp hơn mãi mãi. Friedman phản bác điều đó.
Ông lập luận rằng có một mức thất nghiệp tự nhiên, do cấu trúc thị trường lao động quyết định. Chính sách có thể đẩy thất nghiệp xuống dưới mức đó trong ngắn hạn bằng cách tạo ra lạm phát bất ngờ. Nhưng khi người lao động và doanh nghiệp quen với lạm phát, họ đưa nó vào lương và giá, và thất nghiệp quay về mức cũ, chỉ còn lại lạm phát cao hơn.
Những năm bảy mươi, khi nhiều nước gặp cảnh vừa lạm phát cao vừa thất nghiệp cao, lập luận này được nhiều người coi là đã được thực tế xác nhận một phần.
Bài học lớn từ đây là kỳ vọng của con người quan trọng tới mức nào. Ngày nay, giữ cho kỳ vọng lạm phát ổn định là một mục tiêu trung tâm của các ngân hàng trung ương.
Chỗ nào ở Friedman còn được bàn cãi?
Đề xuất nổi tiếng của Friedman là để lượng tiền tăng theo một tỷ lệ cố định mỗi năm, thay vì để ngân hàng trung ương tuỳ ý điều chỉnh. Một số nước từng thử nhắm vào lượng tiền vào cuối những năm bảy mươi và đầu những năm tám mươi, nhưng sau đó phần lớn chuyển sang điều hành bằng lãi suất vì mối liên hệ giữa lượng tiền và chi tiêu trở nên khó đoán.
Các quan điểm của ông về vai trò hạn chế của nhà nước trong kinh tế gây tranh luận rộng, và mình không đi vào ở đây.
Nhưng có những điều gần như cả giới kinh tế đều kế thừa từ ông: tiền quan trọng, kỳ vọng quan trọng, và chính sách có độ trễ dài, khó đoán.
Có lẽ câu hỏi đáng mang theo là: trong những lời hứa kinh tế nghe rất hấp dẫn, lời hứa nào đang quên mất rằng con người sẽ thay đổi hành vi khi biết trước điều đó?
Câu hỏi thường gặp
Chủ nghĩa tiền tệ là gì?
Là trường phái nhấn mạnh vai trò của lượng tiền trong việc quyết định lạm phát và biến động kinh tế, gắn với tên Friedman. Nhiều ý tưởng của nó đã được hấp thụ vào kinh tế học vĩ mô hiện đại.
Friedman có đúng về lạm phát không?
Về dài hạn, mối liên hệ giữa tăng tiền và lạm phát được nhiều nghiên cứu ủng hộ, nhất là ở các nước có lạm phát cao. Trong ngắn hạn và ở lạm phát thấp, mối liên hệ yếu hơn và phức tạp hơn.
Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là bao nhiêu?
Không có con số cố định, nó thay đổi theo nước và theo thời gian, và rất khó đo chính xác. Các nhà kinh tế thường chỉ ước lượng một khoảng.
Vì sao kỳ vọng lạm phát quan trọng?
Vì nếu người ta tin giá sẽ tăng nhanh, họ đòi lương cao hơn và tăng giá sớm hơn, làm lạm phát xảy ra thật. Giữ niềm tin rằng lạm phát sẽ thấp giúp kiềm lạm phát dễ hơn.
Không có bữa trưa nào miễn phí nghĩa là gì?
Nghĩa là mọi thứ đều có cái giá, nếu không trả bằng tiền thì trả bằng thời gian, lựa chọn bị bỏ qua, hoặc ai đó khác trả thay. Đây là cách nói dân dã của khái niệm chi phí cơ hội.