Người Việt thích giữ vàng vì nhiều thế hệ đã sống qua những giai đoạn đồng tiền mất giá mạnh, vì vàng được chấp nhận ở mọi nơi, dễ cất, dễ mang theo, và vì nó gắn với cưới hỏi, của hồi môn, lời dặn của ông bà. Nhìn bằng kinh tế học, vàng là một nơi cất giữ giá trị chứ không phải một tài sản sinh lời, và giá của nó cũng lên xuống như mọi tài sản khác.
Chào bạn, đây là Nhà Kinh Tế. Trong bài này mình không bàn chuyện nên mua hay bán vàng, cũng không đoán giá vàng. Mình chỉ muốn hiểu vì sao một kim loại vàng óng lại có chỗ đứng đặc biệt như vậy trong túi tiền người Việt.
Ký ức về đồng tiền mất giá để lại gì?
Những người lớn tuổi ở Việt Nam còn nhớ những năm giá cả tăng rất nhanh, tiền lương nhận đầu tháng thì cuối tháng đã mua được ít đi hẳn. Trong hoàn cảnh đó, ai giữ tiền mặt thì thiệt, ai giữ vàng thì giữ được của.
Kinh nghiệm như vậy in rất sâu. Kinh tế học hành vi cho thấy con người hay đánh giá rủi ro dựa vào những gì mình từng trải qua, nhất là những trải nghiệm mạnh. Một thế hệ từng thấy đồng tiền mất giá sẽ tin vàng hơn tin sổ tiết kiệm, và truyền niềm tin đó cho con cháu.
Đây không phải là thiếu hiểu biết. Đó là một phản ứng rất hợp lý với lịch sử mà họ đã sống. Nhà kinh tế gọi đó là kỳ vọng hình thành từ trải nghiệm.
Câu hỏi chỉ là hoàn cảnh hôm nay có còn giống hoàn cảnh khi niềm tin đó hình thành không, và mỗi gia đình tự trả lời câu hỏi đó.
Vàng làm được gì mà tiền giấy không làm được?
Vàng không phụ thuộc vào lời hứa của bất kỳ ai. Tiền giấy có giá nhờ niềm tin vào nhà nước phát hành, tiền gửi có giá nhờ niềm tin vào ngân hàng. Vàng thì người ta tin vì chính nó, đã như vậy qua hàng nghìn năm ở nhiều nền văn hoá.
Vàng cũng dễ mang theo xuyên qua biến cố. Trong chiến tranh, di cư, thiên tai, một ít vàng đeo trên người có thể là toàn bộ tài sản của một gia đình. Ở Việt Nam, chuyện này không xa lạ với nhiều thế hệ.
Ngoài ra, vàng có giá trị văn hoá. Vàng cưới, vàng làm quà mừng, vàng để dành cho con là những tập quán gắn với tình cảm, không chỉ với tính toán.
Nhà kinh tế học Thorstein Veblen từng nói về những món đồ được mua một phần để thể hiện vị thế. Vàng trên cổ cô dâu cũng mang một phần ý nghĩa đó: cho họ hàng thấy hai bên gia đình quý con mình.
Vàng có sinh lời không?
Đây là chỗ kinh tế học nói thẳng. Một mảnh đất có thể cho thuê, một doanh nghiệp làm ra lợi nhuận, một khoản gửi tiết kiệm trả lãi. Vàng nằm trong két thì không sinh ra gì cả. Lợi duy nhất của người giữ vàng là khi giá vàng tăng.
Giá vàng tăng hay giảm phụ thuộc rất nhiều yếu tố: giá vàng thế giới, tỷ giá, lãi suất ở các nền kinh tế lớn, tâm lý lo sợ khủng hoảng, và cung cầu trong nước. Có những giai đoạn giá vàng đi ngang hoặc giảm rất lâu.
Vì vàng không trả lãi, giữ vàng có một chi phí cơ hội: số tiền đó đáng lẽ có thể sinh lãi ở nơi khác. Khi lãi suất cao, chi phí cơ hội của việc giữ vàng cao hơn.
Cho nên nhiều nhà kinh tế coi vàng là một cái bảo hiểm trước biến cố hơn là một khoản đầu tư. Bảo hiểm thì có ích, nhưng không phải để làm giàu.
Những điều người giữ vàng nên biết
Thứ nhất là chênh lệch mua bán. Tiệm vàng mua vào giá thấp hơn bán ra. Nếu chênh lệch rộng, giá vàng phải tăng một khoảng đáng kể bạn mới hoà vốn khi bán lại.
Thứ hai là loại vàng. Vàng miếng, vàng nhẫn, vàng trang sức có cách tính giá khác nhau. Trang sức thường có tiền công chế tác, khi bán lại phần đó gần như mất.
Thứ ba là rủi ro cất giữ: mất trộm, thất lạc, cháy nhà. Nhiều gia đình giữ vàng trong nhà mà không nghĩ tới chuyện này cho tới khi có chuyện.
Thứ tư là chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá thế giới. Ở Việt Nam có những giai đoạn khoảng chênh này khá lớn, do quy định về sản xuất và nhập khẩu vàng. Thông tin cụ thể nên xem ở nguồn chính thức.
Vàng nằm ở đâu trong bức tranh tiền của gia đình?
Kinh tế học không bảo bạn nên giữ vàng hay không. Nó chỉ giúp bạn hỏi đúng câu: mình giữ vàng để làm gì. Để phòng biến cố lớn, để theo tập quán, hay vì mong giá lên?
Nếu để phòng biến cố, thì một phần nhỏ là đủ, và quan trọng là dễ bán khi cần. Nếu vì tập quán, thì đó là chi tiêu cho tình cảm, đừng tính như đầu tư. Nếu vì mong giá lên, thì đó là đặt cược vào một tài sản không sinh lời, và cần chấp nhận khả năng giá xuống.
Mình không khuyên mua hay bán. Mọi quyết định tài chính lớn nên dựa trên hoàn cảnh riêng, và nếu cần thì hỏi người tư vấn được cấp phép.
Có lẽ điều đẹp nhất của vàng trong gia đình Việt không phải là giá của nó, mà là câu chuyện kèm theo: chiếc nhẫn bà để lại, sợi dây chuyền mẹ cho ngày cưới.
Câu hỏi thường gặp
Vàng có chống được lạm phát không?
Trong rất dài hạn, vàng thường giữ được sức mua khá tốt. Nhưng trong từng giai đoạn vài năm, giá vàng có thể tăng chậm hơn lạm phát hoặc giảm. Vàng không phải lá chắn hoàn hảo cho mọi giai đoạn.
Vì sao giá vàng trong nước có lúc khác xa giá thế giới?
Vì thị trường vàng trong nước chịu ảnh hưởng của quy định về sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh vàng, cùng cung cầu riêng. Khi cung bị hạn chế mà cầu tăng, chênh lệch có thể nới rộng.
Ngân hàng trung ương các nước có giữ vàng không?
Có. Nhiều ngân hàng trung ương giữ vàng như một phần dự trữ quốc gia, vì nó không phụ thuộc vào đồng tiền hay lời hứa của nước nào. Tỷ trọng vàng trong dự trữ mỗi nước một khác.
Mua vàng trang sức có phải là tích trữ không?
Một phần. Trang sức có giá trị vàng, nhưng tiền công chế tác và kiểu dáng thường không được tính lại khi bán. Nếu mục đích là cất giữ giá trị, phần tiền công là chi phí mất đi.
Giữ vàng nhiều có hại gì cho nền kinh tế không?
Một số nhà kinh tế cho rằng khi người dân giữ nhiều vàng, một lượng tiết kiệm lớn nằm yên thay vì đi vào sản xuất qua kênh ngân hàng hay đầu tư. Đây là lý do nhiều nước tìm cách huy động vàng trong dân, dù cách làm còn nhiều tranh luận.