Đồng tiền mất giá giúp hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn trong mắt người mua nước ngoài, nên về nguyên tắc có lợi cho xuất khẩu. Nhưng cái lợi đó bị bào mòn khi hàng xuất khẩu dùng nhiều nguyên liệu nhập, khi doanh nghiệp đang nợ bằng ngoại tệ, và khi giá cả trong nước tăng theo, nên nó là con dao hai lưỡi chứ không phải chiếc đũa thần.
Chào bạn, đây là Nhà Kinh Tế. Mỗi lần đồng tiền một nước yếu đi, lại có người nói thế là tốt, hàng mình sẽ bán chạy. Câu đó đúng một nửa. Hôm nay mình đi tìm nửa còn lại.
Đồng tiền yếu làm hàng rẻ hơn với người nước ngoài thế nào?
Giả sử một xưởng gốm bán một chiếc bình giá cố định tính bằng đồng Việt Nam. Khi một đô la đổi được nhiều đồng hơn trước, người mua nước ngoài cần ít đô la hơn để mua cùng chiếc bình. Với họ, gốm Việt vừa giảm giá.
Xưởng gốm có hai lựa chọn: giữ giá đô la cũ và hưởng thêm lời khi quy đổi, hoặc hạ giá đô la để bán được nhiều hơn. Cách nào cũng có lợi trong ngắn hạn.
Ở chiều ngược lại, hàng nhập khẩu đắt lên với người Việt, nên một phần người mua chuyển sang hàng trong nước. Đó là cái lợi thứ hai.
Đây là lý do một số nước bị cáo buộc cố tình giữ đồng tiền yếu để giành lợi thế thương mại, và chuyện tỷ giá thường xuất hiện trong các cuộc tranh cãi thương mại quốc tế.
Nguyên liệu nhập khẩu bào mòn cái lợi ra sao?
Bây giờ nhìn kỹ vào chiếc áo một xưởng may làm để xuất khẩu. Vải có thể nhập, chỉ có thể nhập, phụ liệu có thể nhập, máy móc cũng nhập. Phần giá trị thật sự làm ra trong nước có khi chỉ là tiền công may và một phần chi phí khác.
Khi đồng tiền mất giá, giá bán áo tính ra đồng tăng, nhưng giá vải nhập tính ra đồng cũng tăng gần tương ứng. Cái lợi chỉ còn ở phần giá trị nội địa.
Nhà kinh tế gọi đây là vấn đề giá trị gia tăng trong nước. Nền kinh tế nào xuất khẩu chủ yếu theo kiểu gia công, nhập nguyên liệu về lắp ráp rồi xuất đi, thì hưởng lợi từ đồng tiền yếu ít hơn nhiều so với nền kinh tế tự làm ra phần lớn nguyên liệu.
Ngược lại, hàng nông sản, thuỷ sản dùng ít đầu vào nhập thường hưởng lợi rõ hơn, dù phân bón, thức ăn chăn nuôi, xăng dầu vẫn có phần nhập.
Nợ ngoại tệ là cái bẫy ở đâu?
Một doanh nghiệp vay bằng đô la để mua máy, nhưng bán hàng thu bằng đồng. Khi đồng tiền mất giá, khoản nợ quy ra đồng phình lên dù họ chưa vay thêm đồng nào.
Nếu doanh nghiệp đó không xuất khẩu, họ chỉ thấy thiệt mà không thấy lợi. Kể cả doanh nghiệp xuất khẩu, phần lợi từ giá bán có thể không đủ bù phần nợ đội lên.
Ở cấp quốc gia, nếu nhà nước hay ngân hàng nợ nhiều bằng ngoại tệ, một đợt mất giá mạnh có thể biến thành khủng hoảng. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm một nghìn chín trăm chín mươi bảy là ví dụ hay được nhắc: nhiều doanh nghiệp ở các nước trong vùng vay đô la, khi đồng nội tệ sụt mạnh thì hàng loạt lâm vào cảnh không trả nổi.
Bài học là khi đánh giá một đợt mất giá, phải nhìn cả bảng cân đối nợ chứ không chỉ nhìn đơn hàng xuất khẩu.
Vì sao cái lợi đến chậm mà cái hại đến nhanh?
Ngay khi đồng tiền mất giá, hàng nhập khẩu đắt lên tức thì, trong khi người mua nước ngoài cần thời gian để đổi nhà cung cấp, ký hợp đồng mới. Lượng xuất khẩu chưa tăng ngay.
Vì vậy trong ngắn hạn, cán cân thương mại có khi còn xấu đi trước khi tốt lên. Nhà kinh tế gọi hình dạng này là đường cong chữ J: đi xuống trước rồi mới đi lên.
Trong lúc đó, giá cả trong nước chịu áp lực từ hàng nhập đắt lên. Nếu lạm phát tăng làm lương và chi phí trong nước tăng theo, cái lợi cạnh tranh của đồng tiền yếu dần dần bị xoá.
Đó là lý do một đợt mất giá chỉ thật sự giúp xuất khẩu bền vững khi nó đi kèm với kiềm chế được lạm phát trong nước.
Vậy cạnh tranh bền nằm ở đâu?
Nhiều nhà kinh tế cho rằng cạnh tranh bằng tỷ giá là con đường ngắn và dễ trượt. Nếu mọi nước cùng làm yếu đồng tiền của mình để giành đơn hàng, chẳng ai được lợi, và người tiêu dùng mọi nơi chịu giá nhập cao hơn.
Cạnh tranh bền đến từ năng suất: làm ra hàng tốt hơn, nhanh hơn, ổn định hơn, với cùng chi phí. Một xưởng gốm có men đẹp độc đáo, giao hàng đúng hẹn thì không cần chờ tỷ giá giúp.
Với người buôn bán nhỏ có hàng xuất khẩu, điều thực tế là ghi rõ giá trong hợp đồng tính bằng đồng nào, tính trước rủi ro tỷ giá, và đừng vay ngoại tệ nếu không có nguồn thu ngoại tệ tương ứng.
Lần tới khi nghe ai nói đồng tiền yếu là tốt cho xuất khẩu, bạn có thể hỏi thêm một câu: tốt cho phần nào trong chiếc áo ấy, và tốt trong bao lâu?
Câu hỏi thường gặp
Phá giá và mất giá khác nhau thế nào?
Phá giá thường dùng khi nhà nước chủ động hạ giá trị đồng tiền trong cơ chế tỷ giá cố định hoặc có quản lý. Mất giá là khi đồng tiền yếu đi theo thị trường. Trong đời thường hai chữ hay được dùng lẫn.
Đồng tiền yếu có làm người dân nghèo đi không?
Nó làm hàng nhập khẩu đắt lên, nên người tiêu dùng mất một phần sức mua, nhất là với hàng có gốc nhập. Người làm trong ngành xuất khẩu có thể được lợi. Tác động ròng tuỳ cơ cấu nền kinh tế.
Vì sao không giữ tỷ giá cố định mãi cho ổn định?
Tỷ giá cố định cần dự trữ ngoại tệ để bảo vệ. Nếu áp lực kéo dài, dự trữ có thể cạn và nước đó buộc phải phá giá đột ngột, gây sốc lớn hơn. Nhiều nước chọn cơ chế linh hoạt hơn để điều chỉnh từ từ.
Nông dân có hưởng lợi khi đô la tăng không?
Có thể, nếu nông sản của họ bán cho xuất khẩu và thương lái truyền giá lên. Nhưng phân bón, thuốc, xăng dầu có gốc nhập cũng tăng, nên lợi ròng có khi không lớn.
Doanh nghiệp nhỏ có cách nào giảm rủi ro tỷ giá?
Cách phổ biến là khớp đồng tiền thu và chi, chốt giá trong hợp đồng, và dùng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá mà ngân hàng cung cấp. Nên hỏi kỹ ngân hàng về chi phí và điều kiện trước khi dùng.